Vertaling van "betaal" in Viëtnamees
trả, thanh toán is die topvertalings van "betaal" in Viëtnamees.
betaal
-
trả
verbMaar sê nou “onvoorsiene gebeurtenisse” verhinder ons om ons skuld terug te betaal?
Nói sao nếu “sự bất trắc” xảy ra khiến chúng ta không trả được nợ?
-
thanh toán
Omdat hy rekeninge moes betaal en sy gesin moes onderhou, het hy bly werk.
Để chu cấp cho gia đình, thanh toán các khoản chi tiêu, anh tiếp tục làm việc.
-
Vertoon algoritmies gegenereerde vertalings
Outomatiese vertalings van " betaal " in Viëtnamees
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Prente met "betaal"
Frases soortgelyk aan "betaal" met vertalings in Viëtnamees
-
ngôn ngữ chính thức
-
Ngôn ngữ tự nhiên
-
Pháp văn · Tiếng Pháp · tiếng Pháp
-
ngôn · ngôn ngữ · tiếng · tiếng nói
-
ngôn ngữ cho chương trình phi Unicode
-
Tiếng Ðức · Tiếng Đức
-
ngôn ngữ chính thức
-
ngôn ngữ được xây dựng
Voeg voorbeeld by
Voeg