Vertaling van "in" in Viëtnamees
trong, bên trong is die topvertalings van "in" in Viëtnamees.
in
adverb
adposition
-
trong
sinh ra NhữngOns kan daarvan seker wees dat dit in alle opsigte nuttig sal wees.
Chắc chắn những thông tin trong hội nghị sẽ rất hữu ích.
-
bên trong
Die geskenk in die koevert het Rosa in staat gestel om saam met my te gaan!
Món quà bên trong giúp mua vé để Rosa có thể đi chung với tôi.
-
Vertoon algoritmies gegenereerde vertalings
Outomatiese vertalings van " in " in Viëtnamees
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases soortgelyk aan "in" met vertalings in Viëtnamees
-
Quản trị kinh doanh
-
Quan hệ công chúng
-
Tài chính doanh nghiệp
-
phóng to
-
Chuyển đổi hình dạng
-
Quản trị nhân sự
-
Chèn
-
nhấn xuống
Voeg voorbeeld by
Voeg