Vertaling van "werk" in Viëtnamees
làm việc, công việc, việc làm is die topvertalings van "werk" in Viëtnamees.
werk
verb
noun
grammatika
-
làm việc
verbHy werk hard om in te haal met die res van dir groep.
Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để theo kịp những người khác.
-
công việc
nounJy moet jou lewe aan jou werk wy—aan niks anders as jou werk nie.
Anh phải cống hiến cho công việc, không gì khác ngoài công việc.
-
việc làm
nounHet ’n broer sy werk verloor en nog nie ’n ander werk gevind nie?
Có anh nào đã bị mất việc làm và không thể kiếm một việc làm khác không?
-
Minder gereelde vertalings
- chế tạo
- hoạt động
- lao động
-
Vertoon algoritmies gegenereerde vertalings
Outomatiese vertalings van " werk " in Viëtnamees
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frases soortgelyk aan "werk" met vertalings in Viëtnamees
-
phép toán · thao tác, vận hành
-
công việc thực tế
-
tác phẩm
-
tác phẩm âm nhạc
-
Công tác xã hội
-
bật lên và chạy
Voeg voorbeeld by
Voeg